Thông tin gia ca thi truong xoai mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia ca thi truong xoai mới nhất ngày 28/02/2020 trên website Samthienha.com

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 45,800 46,450
Nhẫn 9999 1c->5c 45,700 46,350
Vàng nữ trang 9999 45,500 46,250
Vàng nữ trang 24K 44,592 45,792
Vàng nữ trang 18K 33,041 34,841
Vàng nữ trang 14K 25,316 27,116
Vàng nữ trang 10K 17,638 19,438
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 45,800 46,470
SJC Đà Nẵng 45,800 46,470
SJC Nha Trang 45,790 46,470
SJC Cà Mau 45,800 46,470
SJC Bình Phước 45,770 46,480
SJC Huế 45,780 46,470
SJC Biên Hòa 45,800 46,450
SJC Miền Tây 45,800 46,450
SJC Quãng Ngãi 45,800 46,450
SJC Đà Lạt 45,820 46,500
SJC Long Xuyên 45,800 46,450
DOJI HCM 45,960 46,390
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 46,040 46,320
PNJ HCM 45,700 46,700
PNJ Hà Nội 45,700 46,700
Phú Qúy SJC 46,000 46,500
Bảo Tín Minh Châu 46,030 46,380
Mi Hồng 45,900 46,450
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 45,900 46,400
ACB 45,900 46,400
Sacombank 45,700 46,700
SCB 46,100 46,600
VIETINBANK GOLD 46,050 46,870

Tỷ giá ngoại tệ

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 23,170.00 23,310.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,917.41 15,068.09 15,385.73
CAD ĐÔ CANADA 17,074.08 17,246.55 17,610.11
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,401.85' 23,638.23 24,136.53
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,333.81 3,459.00
EUR EURO 24,848.69' 25,099.69 25,984.05
GBP BẢNG ANH 29,594.21 29,893.14 30,219.57
HKD ĐÔ HONGKONG 2,929.13 2,958.72 3,003.01
INR RUPI ẤN ĐỘ - 323.73 336.43
JPY YÊN NHẬT 204.12' 206.18 213.44
KRW WON HÀN QUỐC 16.54 18.38 20.13
KWD KUWAITI DINAR - 75,714.02 78,684.73
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,465.78 5,581.00
NOK KRONE NA UY - 2,422.95 2,524.02
RUB RÚP NGA - 353.28 393.65
SAR SAUDI RIAL - 6,179.01 6,421.45
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,348.05 2,436.22
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369.88' 16,535.23 16,749.26
THB BẠT THÁI LAN 643.91' 715.45 748.28

Lãi suất ngân hàng

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 8.1 8.25 8.25 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.4 7.8 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

Giá xăng dầu

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV19,48019,860
Xăng RON 95-II,III19,38019,760
Xăng E5 RON 92-II18,50018,870
DO 0.05S15,17015,470
DO 0,001S-V15,47015,770
Dầu hỏa13,95014,220

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,369Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,600-100
Lâm Đồng31,200-100
Gia Lai31,500-100
Đắk Nông31,500-100
Hồ tiêu38,0000
Tỷ giá USD/VND23,170-5
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/201257-11-0.87 %102127912691272715
05/201289-6-0.46 %927413051286129072034
07/201308-5-0.38 %501113231304131137766
09/201327-6-0.45 %269913431324133215989
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/20108.20-0.9-0.82 %412110.80107.80109.90989
05/20109.75-0.9-0.81 %35996113.10109.20109.90113514
07/20111.70-1-0.89 %18284115111.25112.3066563
09/20113.45-1.15-1 %10040116.50113.05114.1037154
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb
Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Đắk Lắk  
— Ea H'leo 38,000
Gia Lai  
— Chư Sê 37,000
Đắk Nông  
— Gia Nghĩa 38,000
Bà Rịa - Vũng Tàu  
— Giá trung bình 39,500
Bình Phước  
— Giá trung bình 38,500
Đồng Nai  
— Giá trung bình 37,000

Giá xe Honda

Bảng giá xe tay ga Honda tháng 2/2020
Giá xe Honda Vision 2020 Giá đề xuất Giá đại lý bao giấy
Giá xe Vision 2020 bản tiêu chuẩn (không có Smartkey) 29.900.000 35.000.000
Giá xe Vision 2020 bản Cao cấp có Smartkey (Màu Đỏ, Vàng, Trắng, Xanh) 30.790.000 37.400.000
Giá xe Vision 2020 bản đặc biệt có Smartkey (Màu Đen xám, Trắng Đen) 31.990.000 37.800.000
Giá xe Honda Air Blade 2020 Giá đề xuất
Giá xe Air Blade 125 2020 bản Tiêu Chuẩn  41.190.000
Giá xe Air Blade 125 2020 bản Đặc biệt 42.390.000
Giá xe Air Blade 150 ABS 2020 bản Tiêu chuẩn 55.190.000
Giá xe Air Blade 150 ABS 2020 bản Đặc biệt  56.390.000
Giá xe Honda Lead 2020 Giá đề xuất
Giá xe Lead 2020 bản tiêu chuẩn không có Smartkey (Màu Đỏ và màu Trắng-Đen) 38.290.000 40.700.000
Giá xe Lead 2020 Smartkey (Màu Xanh, Vàng, Trắng Nâu, Trắng Ngà, Đỏ, Đen) 40.290.000 45.200.000
Giá xe Lead 2020 Smartkey bản Đen Mờ 41.490.000 47.200.000
Giá xe Honda SH Mode 2020 Giá đề xuất
Giá xe SH Mode 2020 bản thời trang CBS 51.490.000 68.000.000
Giá xe SH Mode 2020 ABS bản Cá tính  56.990.000 79.500.000
Giá xe Honda PCX 2020 Giá đề xuất
Giá xe PCX 2020 phiên bản 150cc (Màu Đen mờ, Bạc mờ) 70.490.000 74.700.000
Giá xe PCX 2020 phiên bản 125cc (Màu Trắng, Bạc đen, Đen, Đỏ) 56.490.000 62.000.000
Giá xe PCX Hybrid 150  89.990.000 94.500.000 
Giá xe Honda SH 2020 Giá đề xuất
Giá xe SH 125 phanh CBS 2020 70.990.000 95.000.000
Giá xe SH 125 phanh ABS 2020 78.990.000 103.000.000
Giá xe SH 150 phanh CBS 2020 87.990.000 117.000.000
Giá xe SH 150 phanh ABS 2020 95.990.000 129.000.000
Giá xe SH 300i 2020 phanh ABS (Màu Đỏ đen, Trắng đen) 276.500.000 295.000.000
Giá xe SH 300i 2020 phanh ABS (Màu Đen Mờ) 279.000.000 297.000.000
Bảng giá xe số Honda tháng 2/2020
Giá xe Honda Wave 2020 Giá đề xuất
Giá xe Wave Alpha 2020 (Màu Đỏ, Xanh ngọc, Xanh, Trắng, Đen, Cam) 17.790.000 21.000.000
Giá xe Wave RSX 2020 bản phanh cơ vành nan hoa 21.490.000 25.000.000
Giá xe Wave RSX 2020 bản phanh đĩa vành nan hoa 22.490.000 26.000.000
Giá xe Wave RSX 2020 bản Phanh đĩa vành đúc 24.490.000 28.500.000
Giá xe Honda Blade 2020 Giá đề xuất
Giá xe Blade 110 phanh cơ vành nan hoa 18.800.000 19.400.000
Giá xe Blade 110 phanh đĩa vành nan hoa 19.800.000 20.700.000
Giá xe Blade 110 phanh đĩa vành đúc 21.300.000 21.800.000
Giá xe Honda Future 2020 Giá đề xuất
Giá xe Future 2020 bản vành nan hoa 30.190.000 34.200.000
Giá xe Future Fi bản vành đúc 31.190.000 36.500.000
Giá xe Honda Super Cub C125 2020 Giá đề xuất
Giá xe Super Cub C125 Fi 84.990.000 89.000.000
Bảng giá xe côn tay Honda tháng 2/2020
Giá xe Winner X 2020 Giá đề xuất
Giá xe Winner X 2020 bản thể thao (Màu Đỏ, Bạc, Xanh đậm, Đen Xanh) 45.990.000 49.000.000
Giá xe Winner X 2020 ABS phiên bản Camo (Màu Đỏ Bạc Đen, Xanh Bạc Đen ) 48.990.000
Giá xe Winner X 2020 ABS phiên bản Đen mờ  49.490.000
Giá xe Honda MSX125 2020 Giá đề xuất
Giá xe MSX 125  49.990.000 57.000.000
Giá xe Honda Mokey 2020 Giá đề xuất
Giá xe Mokey  84.990.000 87.500.000
Bảng giá xe mô tô Honda tháng 2/2020
Giá xe Honda Rebel 300 2020 Giá đề xuất
Giá xe Rebel 300 125.000.000 129.500.000
Giá xe Honda CB150R 2020 Giá đề xuất
Giá xe CB150R 105.000.000 111.500.000

Giá xe Yamaha

Bảng giá xe tay ga Yamaha tháng 2/2020
Giá xe Grande 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Grande Deluxe ( Màu Đỏ, Vàng, Xanh, Camo, Xanh ngọc) 41.990.000 40.500.000
Giá xe Grande Premium ( Màu Trắng, Đen, Nâu, Xanh Nhám) 43.990.000 42.500.000
Giá xe Grande Hydrid 2020  49.500.000 48.500.000
Giá xe Grande Hydrid 2020 Kỷ niệm 20 năm 50.000.000 49.000.000
Giá xe Acruzo 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Acruzo Standard (Màu Đỏ. Đen. Camo) 34.990.000 32.500.000
Giá xe Acruzo Deluxe (Màu Trắng, Xanh, Nâu, Đen, Đỏ, Xanh lục) 36.490.000 33.000.000
Giá xe FreeGo 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe FreeGo 125 tiêu chuẩn 32.990.000 33.000.000
Giá xe FreeGo S 125 bản phanh ABS 38.990.000 39.000.000
Giá xe Lattte 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Latte 125  37.490.000 37.500.000
Giá xe Janus 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Janus Standard ( Màu Trắng, Xanh, Đen, Đỏ) 27.990.000 27.500.000
Giá xe Janus Deluxe (Màu Trắng, Nâu, Đỏ, Xanh mờ) 29.990.000 29.700.000
Giá xe Janus Premium (Màu Đen, Xanh) 31.490.000 31.000.000
Giá xe Janus Limited Premium (Màu Trắng, Đen mờ, Trắng Ngà, Xanh) 31.990.000 31.500.000
Giá xe NVX 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe NVX 125 phuộc tiêu chuẩn (Màu Đen, Xanh, Đỏ, Xám) 40.990.000 40.000.000
Giá xe NVX 125 phuộc tiêu chuẩn, màu đặc biệt 41.490.000 40.500.000
Giá xe NVX 155 phanh thường (Màu Đen, Trắng) 46.240.000 43.500.000
Giá xe NVX 155 phanh ABS, phuộc bình dầu (Màu Đỏ, Đen, Xanh, Cam) 52.240.000 50.500.000
Giá xe NVX 155 Camo ABS  52.740.000 51.000.000
Giá xe FreeGo 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe FreeGo phiên bản tiêu chuẩn  (Màu Đỏ, Trắng, Xanh) 32.990.000 33.000.000
Giá xe FreeGo S phiên bản đặc biệt (Màu Đen, Xám, Xanh nhám) 38.990.000 39.000.000
Giá xe số Yamaha tháng 2/2020
Giá xe Jupiter 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Jupiter RC FI ( Màu Đen, Đỏ, Trắng) 29.400.000  29.000.000
Giá xe Jupiter GP FI (Màu Xanh) 30.000.000  29.500.000
Giá xe Sirius 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Sirius phanh cơ (Màu Trắng, Đen, Đỏ, Xanh) 18.800.000 18.500.000
Giá xe Sirius phanh đĩa (Màu Trắng, Đen, Đỏ, Xanh) 19.800.000 19.500.000
Giá xe Sirius vành đúc (Màu Trắng, Đen, Đỏ) 21.300.000 20.800.000
Giá xe Sirius FI phanh cơ (Màu Trắng, Đỏ, Đen, Xám) 20.340.000 20.000.000
Giá xe Sirius FI phanh đĩa (Màu Trắng, Đỏ, Đen, Xám) 21.340.000 20.700.000
Giá xe Sirius FI RC vành đúc (Màu Trắng, Đen, Đỏ, Vàng) 23.190.000 22.800.000
Giá xe côn tay Yamaha tháng 2/2020
Giá xe Exciter 150 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Exciter 150 RC 2020 46.990.000 46.000.000
Giá xe Exciter 150 GP 2020 47.490.000 46.000.000
Giá xe Exciter 150 Movistar 2020 47.990.000 47.000.000
Giá xe Exciter 2020 kỷ niệm 20 năm 47.990.000 47.500.000
Giá xe Exciter 150 Doxou 2020 47.990.000 48.000.000
Giá xe Exciter 150 bản giới hạn 47.990.000 47.500.000
Giá xe Exciter 150 bản Monster Energy 48.990.000 48.000.000
Giá xe MT-15 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe MT-15 78.000.000 77.800.000
Giá xe TFX150 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe TFX150 (Màu Đỏ, Màu Đen)  72.900.000 72.600.000
Giá xe R15 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Yamaha R15 V3.0 79.000.000 78.700.000
Giá xe R3 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Yamaha R3 139.000.000 138.000.000
Giá xe MT-03 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Yamaha MT-03 ABS (Màu Đen) 139.000.000 138.000.000

Giá nông sản

Thịt

SẢN PHẨMGIÁ
Thịt bê rút xương 289.900 
Gà ta nguyên con CP 79.900 
Đùi gà tháo khớp CP 69.900 
Cánh gà công nghiệp CP 87.900 
Thịt bò xay 239.900 
Chân gà công nghiệp 114.900 
Chim cút to 179.900 
Đùi gà tỏi CP 95.900 
Nạc dăm heo (nạc vai) 199.900 
Móng heo (Dựng heo) 151.900 
Phi lê gà công nghiệp CP 86.900 
Thăn bò 349.900 
Thịt lợn xay 159.900 
Gầu bò 269.900 
Nạm bò 229.900 
Sườn non heo loại 1 219.900 
Nạc thăn heo 186.900 
Má đùi gà công nghiệp CP 72.900 
Thịt ba rọi có da 209.900 
Bắp bò loại 1 329.900 

Thủy - hải sản

SẢN PHẨMGIÁ
Chả cá thát lát chiên 99.000 
Tôm khô Cảnh Thành hộp 100g 79.900 
Cá rô phi lê 109.900 
Mực lá đại dương 269.900 
Cá chim trắng biển tươi 0.5kg Up 229.900 
Mực ống tươi 20 - 30 cm/con 329.900 
Cá thu cắt khúc 335.900 
Cá thu một nắng 215.900 
Tôm thẻ 70 - 80 con/kg 279.900 
Chả ram tôm đất Song Thủy túi 250g 56.500 
Basa cắt khúc 69.900 
Tôm nõn khô Natur Fish hộp 100g 98.500 
Chả cá tầm Việt Nam Yellow Fin 349.900 
Nghêu sạch Lenger khay 1.2kg 54.900 
Chả mực giã tay đặc biệt 474.900 
Mực ống phi lê 237.000 
Tôm sú size 25 - 30 con/kg 569.900 
Nghêu sạch Lenger khay 600g 29.900 
Cá hồi phi lê 535.000 
Chả ram tôm đất đặc biệt Song Thủy 500g 120.000 
Hàu sữa sống 8-12 con/kg 50.900 
Chả cá thu rán Ngọc Anh 175.000 
Nghêu sạch Lenger khay 1.2kg 67.900 
Cá nục một nắng Ngọc Anh 99.900 
Cá chim đen tươi 149.900 
Cá hồi NaUy nguyên con 6 - 7kg/con 364.900 
Lươn Nghệ An tách xương 297.900 
Cá diêu hồng tươi 92.000 
Cá thu cắt khúc Phú Quốc 353.400 
Tôm nõn khô Natur Fish hộp 200g 190.500 
Trắm giòn cắt khúc 294.900 

Trứng

SẢN PHẨMGIÁ
Trứng gà quê Dabaco giỏ 10 quả 33.900 
Trứng gà Ba Huân hộp 10 quả 22.200 
Trứng gà Omega 3 Dabaco hộp 10 quả 48.500 
Trứng gà Ba Huân hộp 6 quả 18.500 
Trứng gà tươi Dabaco hộp 10 quả 26.500 
Trứng gà tươi Dabaco hộp 10 quả 26.500 
Trứng cút Ba Huân hộp 30 quả 28.500 
Trứng gà tươi CP hộp 10 quả 25.300 
Trứng vịt Ba Huân hộp 10 quả 39.000 
Trứng chim cút 729 Nông Trại Ba Vì hộp 30 quả x 15g 29.500 
Trứng vịt muối Phú An hộp 4 quả x 55g 22.500 
Trứng vịt muối Ba Huân hộp 4 quả x 62g 24.500 
Trứng gà ta quê 729 Nông Trại Ba Vì hộp 10 quả x 45g 44.900 
Trứng gà so Trang trại 729 Ba Vì giỏ 10 quả 48.500 
Trứng gà so đặc biệt (hộp 10 quả) Freskan+ 32.900 
Trứng gà DHA Dabaco hộp 10 quả 49.900 
Trứng gà vỏ xanh Dabaco hộp 12 quả 79.000 
Trứng gà ta quê giỏ 10 quả 47.000 
Trứng gà tươi Dabaco hộp 10 quả 26.500 
Trứng gà công nghiệp Trang trại 729 Ba Vì hộp 10 quả 31.800 
Trứng vịt thả đồng Trang trại 729 Ba Vì hộp 10 quả 41.500 
Trứng gà J-Dabaco giỏ 10 quả 39.900 
Trứng gà ác Trang trại gà ác Ba Vì giỏ 10 quả 58.800 

Rau - củ

SẢN PHẨMGIÁ
Nấm ngọc châm trắng VinEco 219.500 
Cải ngồng (cải ngọt bông) VinEco 34.000 
Rau ngót VinEco 30.000 
Cà tím dài L1 MT 28.400 
Nấm đùi gà Vineco 171.600 
Mồng tơi L1 Vineco 26.400 
Ớt hiểm Vineco 91.200 
Cải thảo hỏa tiễn L1 Vineco 50.200 
Ngọn su su Vineco 22.400 
Xà lách romaine L1 MT 75.000 
Mồng tơi VinEco 26.400 
Cải thảo Đà Lạt L1 Vineco 24.900 
Riềng 31.400 
Rau diếp cá L1 MT 68.800 
Quả su su Vineco 15.800 
Su hào Vineco 16.900 
Nấm bào ngư Vineco 101.800 
Tia tô loại 1 MT 75.000 
Bạch hà (Dọc mùng) Vineco 41.000 
Rau đay VinEco 32.500 
Bắp cải tím VinEco 49.500 
Bắp cải trắng Vineco 19.500 
Xà lách lô lô Vineco 35.000 
Bí đỏ tròn 13.000 
Khoai tây 25.000 
Xà lách lolo xanh VinEco cốc 130g 18.900 
Khoai lang Vineco 0,634kg 28.700 
Xà lách mỡ 69.200 
Cần tây nhỏ (cần tàu ) L1 MT 68.800 
Bí ngô non Vineco 29.800 
Sả L1 MT 50.000 
Gừng tươi 74.900 
Cải chíp Vineco 27.500 
Cải ngọt Vineco 41.700 
Bầu sao Vineco 24.900 
Mướp đắng (khổ qua) L1 M1 37.900 
Măng nứa tươi Kim Bôi túi 500g 30.500 
Thì là 75.000 
Cải bẹ xanh Vineco 27.500 
Rau mầm cải ngồng L1 VinEco 158.500 
Ngổ L1 Vineco 110.000 
Húng quế L1 MT 100.000 
Ớt chuông màu Vineco 75.600 
Rau húng láng Vineco 75.000 
VinEco cà chua cherry 119.100 
Khoai tây vàng Vineco 23.500 
Nấm kim châm VinEco 123.300 
Lá giang 52.500 
Giá đỗ L1 MT 30.400 
Đậu bắp Vineco 37.500 

Trái cây

SẢN PHẨMGIÁ
Táo Ambrosia Mỹ 77.900 
Táo Gala size 100 - 125 (XX Mỹ) 65.900 
Bưởi hồng da xanh 55.900 
Cam sành loại lớn 32.900 
Dừa tươi Bến Tre (Dừa tiện lợi) 22.900 
Dừa xiêm (Dừa tiện lợi) 22.900 
Dừa tươi Bến Tre (Dừa tiện lợi) 22.900 
Dừa tươi Bến Tre (Dừa tiện lợi) 22.900 
Dừa tươi Bến Tre (Dừa tiện lợi) 22.900 
Dừa tươi Bến Tre (Dừa tiện lợi) 22.900 
Xoài Đài Loan trái dài 21.500 
Ổi lê 15.900 
Quýt đường Sài Gòn 52.700 
Nho xanh không hạt Mỹ 199.900 
Cam sành loại nhỏ 35.000 
Táo Rockit hộp 3 - 4 trái 122.500 
Cam Hàm Yên 20.900 
Dừa xiêm nguyên trái 22.600 
Cam Hòa Bình 33.900 
Xoài Cát Chu 47.700 
Bơ sáp 39.900 
Kiwi vàng New Zealand 183.900 
Dừa xiêm dứa (Dừa tiện lợi) 31.900 
Đu đủ ruột đỏ 22.900 
Mít giống thái 48.900 
Dưa hấu không hạt 27.500 
Táo Gala Pháp 56.700 
Chanh leo (Chanh dây) 31.400 
Quýt Úc 119.900 
Chuối sạch Fohla VC 36.500 
Bơ sáp đặc biệt 93.900 
Thanh long 37.700 
Dưa hấu Sài Gòn L1 MB 21.300 
Xoài keo 34.300 
Thanh long ruột đỏ 43.900 
Táo Rockit hộp 3 - 4 trái 122.500 
Kiwi xanh New Zealand 113.500 
Táo Jazz New Zealand size 56 - 88 107.100 
Táo đỏ Mỹ 74.900 
Lê Hàn Quốc 78.500 
Lê đỏ Nam Phi 75.600 
Dừa xiêm nguyên trái 22.600 
Ổi giống Đài Loan 21.300 
Nho đen không hạt Mỹ 170.100 
Roi đỏ An Phước 52.900 

Gạo

SẢN PHẨMGIÁ
Gạo Thái hồng số 1 Phú Hải túi 5kg 117.500 
Gạo tám Gò Công Vinafood1 túi 3kg 103.100 
Gạo nếp cái hoa vàng Vinafood1 túi 2kg 79.700 
Gạo thơm Hương Lài Tấn Vương gói 5kg 132.900 
Gạo thơm trắng tép VinEco túi 5kg 141.800 
Gạo thơm Jasmine VinEco gói 5kg 101.600 
Gạo tám xoan Hải Hậu Vinmart Good gói 5kg 150.900 
Gạo nếp cái hoa vàng túi 2kg 65.400 
Gạo nếp cái hoa vàng Phú Hải túi 1kg 35.400 
Gạo Thái Lan đặc biệt Bảo Minh túi 5kg 136.500 
Gạo thơm Việt Đài VinEco gói 2kg 51.000 
Gạo nếp Tú Lệ Bảo Minh túi 1kg 59.000 
Gạo giống Nhật Japonica VinEco túi 2kg 59.200 
Gạo Trân Châu Hương Vinaseed túi 5kg 143.000 
Gạo lứt Bảo Minh túi 2kg 66.400 
Gạo lứt huyết rồng Bảo Minh túi 1kg 48.000 
Gạo giống Nhật Bảo Minh túi 5kg 188.100 
Gạo Thái Lan đặc biệt Bảo Minh túi 5kg 139.000 
Gạo giống Nhật Phú Hải túi 5kg 159.700 
Gạo tám thơm giống ChiangMai Vinmart Good gói 3kg 153.700 
Gạo Séng Cù Điện Biên Tâm Sáng túi 5kg 206.200 
Gạo nếp Thái Hồng Phú Hải túi 1kg 34.400 
Gạo thơm Jasmine VinEco túi 2kg 41.500 
Gạo nếp hoa vàng ĐB Vinaseed túi 2kg 94.000 
Gạo giống Nhật Japonica VinEco túi 5kg 146.600 
Gạo nếp Tú Lệ túi 1kg 57.200 
Gạo tám thơm giống Thái Lan sữa nhãn xanh High Quality Bảo Minh túi 5kg 222.000 
Gạo dẻo 64 Điện Biên Phú Hải túi 5kg 148.000 
Gạo thơm Việt Đài VinEco túi 5kg 125.000 
Gạo thơm hương sữa VinEco gói 5kg 135.500 
Gạo tám thơm giống Thái Lan Vinmart Good gói 5kg 158.500 
Gạo Hana 112 đặc sản Điện Biên túi 5kg 218.700 
Gạo nếp cái hoa vàng Vinmart Good gói 1kg 38.000 
Gạo tám Điện Biên Tâm Sáng túi 5kg 162.500 
Gạo nếp cẩm Bảo Minh túi 2kg 140.000 
Gạo tám thơm Điện Biên Bảo Minh túi 3kg 114.000 
Gạo Bắc Hương Hải Hậu Bảo Minh túi 5kg 105.600 
Gạo Tám thơm giống Thái Lan Bảo Minh túi 3kg 116.000 
Gạo Thái hồng Phú Hải túi 5kg 154.900 
Gạo tám thơm Điện Biên gặt non nhãn đỏ Luxury Bảo Minh túi 5kg 244.000 
Gạo tám thơm Hải Hậu Bảo Minh túi 5kg 125.000 
Gạo tám thơm Hải Hậu Bảo Minh túi 5kg 116.000 
Gạo Séng Cù Thăng Long đặc sản Mường Vi túi 5kg 205.300 
Gạo tám Thái đỏ Bảo Minh túi 5kg 220.400 
Gạo thơm hương sữa VinEco túi 2kg 59.200 
Gạo Thái Lan đặc biệt Bảo Minh túi 5kg 136.500 
Gạo thơm Thái Hom mali Na Siam túi 5kg 273.900 
Gạo Séng Cù Bảo Minh túi 5kg 177.500 
Gạo tám thơm Điện Biên gặt non Vinmart Good gói 3kg 146.500 
Gạo thơm RVT Vinaseed túi 5kg 168.000 

Nông sản khô

SẢN PHẨMGIÁ
Hạt đỗ đen xanh lòng Sale247 gói 300g 25.400 
Nấm hương khô Thu Dung gói 100g 48.900 
Lạc nhân Thu Dung gói 500g 48.400 
Đậu xanh bóc vỏ Thu Dung gói 500g 38.500 
Đậu đen Thu Dung gói 200g 14.500 
Đỗ xanh hạt vỡ đôi Phú Hải gói 200g 13.900 
Măng nứa khô Bắc Kạn Donavi gói 200g 67.500 
Hạt sen Thu Dung gói 500g 109.900 
Nấm hương khô Thu Dung gói 250g 122.500 
Đậu xanh nguyên vỏ Thu Dung gói 500g 34.500 
Đỗ xanh hạt vỡ không vỏ Phú Hải gói 500g 33.500 
Mộc nhĩ khô Phú Hải gói 200g 49.500 
Nấm hương loại đặc biệt Phú Hải gói 50g 34.600 
Đỗ xanh vỡ hạt Sale247 túi 200g 12.000 
Đỗ xanh hạt vỡ không vỏ Phú Hải gói 200g 14.600 
Mộc nhĩ sợi Phú Hải 100g 25.300 
Đỗ xanh xát vỏ Sale247 450g 31.900 
Hạt vừng đen Đức Trung Tín gói 180g 27.000 
Đỗ xanh hạt vỡ đôi Phú Hải gói 500g 32.500 
Đỗ đen Donavi 200g 17.700 
Mộc nhĩ đen Bắc Cạn Donavi 100g 21.800 
Nấm mèo Việt San gói 100g 20.000 
Nhân lạc chay Nghệ An Donavi gói 200g 16.900 
Nấm hương khô Thu Dung gói 250g 122.500 
Đậu đen Thu Dung gói 500g 44.000 
Nấm hương Đông Nam Việt gói 50g 29.100 
Vừng trắng Thu Dung gói 500g 60.300 
Mộc nhĩ Thu Dung gói 200g 59.200 
Đỗ xanh tách vỏ Donavi gói 200g 16.400 
Hạt lạc sen Thiên Đức 180g 20.900 
Mộc nhĩ khô Phú Hải loại đặc biệt gói 100g 23.500 
Mộc nhĩ đen thái chỉ Donavi 50g 13.400 
Nấm hương Việt San gói 80g 39.100 
Hạt lạc Phú Hải túi 500g 66.300 
Mộc nhĩ khô Việt Nam Lý Tưởng Việt gói 70g 17.900 
Nấm hương khô Việt Nam Lý Tưởng Việt gói 50g 28.600 
Mộc nhĩ khô Việt Nam Lý Tưởng Việt gói 70g 17.900 
Nấm hương Phú Hải gói 100g 62.500 
Đậu đỏ Thu Dung gói 500g 28.800 
Đậu đen Thu Dung 86.200 
Nhân lạc đỏ Sale247 250g 27.900 
Đậu đỏ Thu Dung gói 200g 11.900 
Mộc nhĩ trắng Phú Hải 100g 126.500 
Tàu hủ ky Donavi 200g 50.600 

Các loại bột

SẢN PHẨMGIÁ
Bột tẩm khô chiên giòn Aji-Quick Ajinomoto gói 210g 24.100 
Bột mì đa dụng Meizan gói 1kg 18.800 
Bột bánh rán pha sẵn Ajinomoto gói 200g 16.700 
Bột bánh rán pha sẵn Ajinomoto vị sô cô la gói 200g 16.200 
Bột bánh xèo Meizan gói 400g 13.200 
Bột tẩm khô chiên giòn Aji-Quick Ajinomoto gói 84g 10.900 
Bột chiên giòn Meizan gói 150g 6.200 
Bột chiên gà giòn Miwon gói 70g 6.700 
Bột chiên Miwon gói 100g 4.700 
Bột chiên gà giòn Miwon gói 35g 3.600 
Bột bánh xèo Ottogi gói 500g 24.000 
Bột rau câu hương sô cô la và sữa 3K hộp 200g (Dạng bột) 25.700 
Bột rau câu pha sẵn 3K hương xoài và sữa hộp 200g 24.500 
Bột rau câu pha sẵn hương dừa Vina Thạch hộp 132g 18.500 
Bột chiên giòn Ottogi gói 500g 23.700 
Bột chiên xù Miwon gói 200g 17.500 
Bột chiên giòn nêm sẵn gia vị Meizan gói 150g 9.000 
Bột tẩm khô chiên giòn Aji-Quick Ajinomoto gói 42g 6.100 
Bột sương sáo trắng 3K gói 50g 14.000 
Bột báng Việt San gói 300g 7.300 
Bột làm bánh flan House Purin Mix vị trứng hộp 55g 18.500 
Bột nếp Tài Ký gói 400g 19.500 
Bột làm thạch rau câu trái dừa Jim Willie gói 10g 15.900 
Bột mì đa dụng Meizan gói 500g 11.900 
Bột mì Prima gói 1kg 70.200 
Bột mì Bread Flour Prima gói 1kg 73.900 
Bột rau câu hương sô cô la và sữa 3K hộp 200g (Dạng bột) 25.700 
Bột rau câu con cá Platapiantong gói 50g 70.300 
Bột rau câu pha sẵn 3K hương lá dứa và sữa hộp 200g 24.500 
Bột mì đa dụng Meizan gói 500g 11.900 
Bột rau câu pha sẵn hương dừa Vina Thạch hộp 265g 33.700 
Bột chiên giòn Aji-Quick Ajinomoto gói 150g 8.900 
Bột sắn dây Thu Dung hộp 500g 67.500 
Bột năng Tài Ký gói 400g 13.500 
Thạch rau câu pha sẵn vị dâu 3K hộp 140g 15.100 
Bột chiên xù Ottogi gói 200g 34.800 
Bột rau câu 3K gói 560g 44.600 
Bột mì Hoa Ngọc Lan gói 1kg 23.000 
Bột làm bánh flan vị trà xanh Purin Mix hộp 27g 19.000 
Bột chiên xù Miwon gói 200g 17.500 
Bột bánh cuốn Tài Ký gói 400g 17.100 
Bột rau câu 3K gói 560g 44.600 
Bột chiên Tài Ký gói 150g 8.600 
Bột chiên giòn Ottogi gói 150g 8.900 
Bột chiên Miwon gói 500g 25.400 
Bột rau câu pha sẵn vị sữa 3K hộp 140g 15.100 
Bột bánh bao Mikko gói 400g 30.500 
Bột bánh xèo Tài Ký gói 400g 15.200 
Bột chiên xù Miwon gói 100g 9.600 
Bột làm bánh flan Nhật Purin Mix hộp 37g 19.000 

Thịt đông lạnh

SẢN PHẨMGIÁ
Bắp bò Midfield 279.900 
Ba rọi bò Mỹ kèm nước sốt Thảo Tiên Food gói 300g 91.400 
Gầu bò Mỹ cắt lát đông lạnh Fresh Foods 500g 159.900 
Gầu bò Canada TD Food khay 500g 178.200 
Combo ba chỉ bò Mỹ 750g (King BBQ) 218.000 
Thịt bò nướng mỏng Fuji 200g 159.600 
Thịt ba chỉ bò Mỹ 300g (Hotpot Story) 106.800 
Ba chỉ bò Đôi Đũa Vàng khay 475g 159.400 
Gầu bò Mỹ cắt lát ACE Foods gói 500g 159.900 
Thịt bò nướng xiên Fuji 200g 159.600 
Thịt bò Bít tết Fuji gói 200g 159.600 
Bắp bò Úc tẩm ướp Ori Food hộp 240g 95.500 
Gà xiên que 99 Poultry gói 500g 79.800 
Sườn bò mỹ có xương nướng Fine Food gói 400g 249.300 
Ba chỉ bò Mỹ đông lạnh cắt lát Fresh Foods túi 500g 119.900 
Thịt bò nhúng lẩu Fuji 200g 159.600 
Thịt vùng cổ bò Texas Beef gói 300g 151.100 
Thịt ba rọi bò mỹ nướng Fine Food gói 400g 157.100 
Gà viên 99 Poultry gói 250g 29.300 
Sốt, lẩu Bulgogi thịt ba chỉ bò mỹ Ori food gói 1,1kg 231.600 
Nạc vai bò Úc tẩm ướp khay 240g 95.500 
Thịt ba rọi bò Mỹ gói 500g 152.300 
Lẩu Tomyum thịt ba chỉ bò Mỹ 1300g (Hotpot Story) 275.200 
Ba chỉ bò Canada TD Food khay 500g 138.600 
Sườn bò mỹ có xương nướng hộp 750g (King BBQ) 385.300 
Ba chỉ bò Mỹ ACE Foods gói 500g 119.900 
Thịt ba chỉ bò Mỹ 300g (King BBQ) 106.800 

Thủy - hải sản đông lạnh

SẢN PHẨMGIÁ
Tôm thịt size 71/90 Home Food gói 450g 95.900 
Mực trứng đông lạnh loại A Thabifood khay 450g 85.900 
Cá basa cắt khúc Thabifood gói 450g 46.700 
Thịt cua đồng tinh chế Vinacua gói 150g 40.000 
Mực trứng loại A Home Food khay 300g 97.100 
Cá kìm nguyên con Miền Hạ Long gói 500g 43.000 
Cá ngừ đại dương phi lê Home Food gói 450g 105.400 
Thanh cua Surimi Mainichi gói 200g 55.900 
Cá trứng 100% có trứng đông lạnh Home Food gói 500g 83.200 
Tôm thịt Home Food gói 382g 170.100 
Cá thu một nắng Miền Hạ Long gói 1kg 255.900 
Cá thu kho tiêu Thabifood niêu 300g 82.500 
Đầu râu mực Miền Hạ Long gói 500g 135.000 
Mực trứng Minh Tiến gói 400g 103.000 
Niêu tình quê Cá basa Đôi Đũa Vàng 300g 63.900 
Tôm thịt tươi size 61/70 Minh Tiến gói 450g 135.900 
Cá trứng Minh Tiến khay 400g 54.700 
Cá trứng Thabifood khay 500g 78.500 
Cá hồi xông khói Ocean Gift Cát Hải gói 200g 109.300 
Cá basa phi lê Thabifood gói 500g 47.900 
Cua đồng xay Minh Tiến gói 500g 79.900 
Cá trứng đông lạnh Hoa Linh khay 500g 67.200 
Cá hồi cắt khúc Đôi Đũa Vàng khay 300g 161.900 
Tôm thịt đông lạnh size 51/70 Đôi Đũa Vàng gói 450g 137.500 
Thịt bề bề đông lạnh Hoa Linh gói 300g 148.700 
Cá thu cắt khúc Thabifood gói 500g 92.000 
Tôm thịt size 71/90 Hoa Linh khay 450g 142.100 
Tôm nõn size 41/50 Miền Hạ Long gói 500g 157.900 
Cua đồng tinh chất Minh Tiến gói 200g 62.100 
Mực ống nguyên con Miền Hạ Long 500g - 600g 108.100 
Tôm sú thịt tươi size 8/12 Thabifood khay 450g 233.600 
Tôm thịt size 26/30 Hoa Linh khay 450g 180.800 
Thanh cua Surimi Mayumi gói 500g 123.100 
Tôm nõn size 71/90 Miền Hạ Long gói 500g 129.000 
Cá trứng đông lạnh Vinmart Good vỉ 500g 71.400 
Mực phi lê khoanh Miền Hạ Long gói 500g 125.300 
Cá trứng Thabifood khay 500g 78.500 
Thanh cua Surimi Mainichi gói 250g 59.400 
Cá basa phi lê đông lạnh Home Food gói 500g 58.000 
Thanh cua Surimi Mainichi gói 400g 104.200 
Cua đồng giã Vinacua túi 200g 35.500 
Mực ống nguyên con Miền Hạ Long gói 810g 182.400 
Cá ngừ đại dương phi lê Home Food gói 450g 105.400 
Cá thát lát rút xương Hapi 230g 64.700 
Cua đồng xay Vinacua gói 500g 70.900 
Thanh Surimi hương vị cua Mainichi 500g 118.800 
Cá Saba Na Uy Vinmart Good 400g 77.600 
Tôm nõn size 31/40 Miền Hạ Long gói 500g 169.900 
Que Surimi hương cua Kani Fresh gói 250g 77.700 
Cá trứng Nauy size 50 - 70 Thabifood gói 500g 68.500 

Liên quan gia ca thi truong xoai