Thông tin gia cafe nhanh va chinh xac nhat hom nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia cafe nhanh va chinh xac nhat hom nay mới nhất ngày 13/11/2019 trên website Samthienha.com

Bảng giá cà phê trong nước

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,496Trừ lùi: 125
Giá cà phêĐắk Lăk33,200-100
Lâm Đồng31,800-100
Gia Lai33,2000
Đắk Nông33,2000
Hồ tiêu40,0000
Tỷ giá USD/VND23,1400
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
01/201371-4-0.29 %1019313841367137053923
03/201392-3-0.22 %583614031388139131529
05/201411-3-0.21 %255014231407141017639
07/201431-3-0.21 %35014431430143013047
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
12/19105.60-0.4-0.38 %30605107.45104.80106.1553240
03/20108.90-0.55-0.5 %44172110.80108.15109.85110963
05/20111.25-0.5-0.45 %13964113.10110.45111.9550313
07/20113.45-0.5-0.44 %6442115.20112.65114.3531717
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-12109.50110.28107.73108.69 0.56
2019-11-11111.57111.74108.34109.29 2.05
2019-11-08112.16112.63111.13111.53 0.61
2019-11-07110.76112.38109.69112.20 1.32
2019-11-06108.66110.98107.92110.73 1.85
2019-11-05106.29108.88105.59108.69 1.98
2019-11-04106.54107.41105.44106.54 0.24
2019-11-01104.83106.88103.72106.79 1.92
2019-10-31101.92104.77101.92104.75 2.8
2019-10-30101.29102.8199.64101.82 0.55
2019-10-29103.01104.17101.22101.27 1.71
2019-10-28101.61103.21100.63103.00 1.46
2019-10-2598.09102.0198.07101.50 3.06
2019-10-24100.22100.6698.2898.40 1.54
2019-10-23100.89101.0499.6099.91 1.04
2019-10-2298.01101.1597.80100.94 2.85
2019-10-2197.9898.9796.5998.07 0.34
2019-10-1894.7998.1394.5597.74 3.33
2019-10-1795.5496.6894.3494.49 1.2
2019-10-1696.3396.3394.2295.62 0.87
2019-10-1597.1097.3095.9396.45 0.68
2019-10-1495.4197.5095.4097.10 2.01

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-121376.000001387.000001371.000001373.00000 0.51
2019-11-111382.000001397.000001377.000001380.00000 0.29
2019-11-081385.000001389.000001373.000001384.00000 0.22
2019-11-071350.000001383.000001347.000001381.00000 2.03
2019-11-061337.000001359.000001334.000001353.00000 1.19
2019-11-051305.000001343.000001296.000001337.00000 2.47
2019-11-041326.000001331.000001301.000001304.00000 1.85
2019-11-011324.000001334.000001308.000001328.00000 0.31
2019-10-311290.000001325.000001290.000001324.00000 2.57
2019-10-301272.000001291.000001264.000001290.00000 1.09
2019-10-291279.000001298.000001272.000001276.00000 0.32
2019-10-281247.000001296.000001247.000001280.00000 1.88
2019-10-251235.000001264.000001228.000001256.00000 1.68
2019-10-241237.000001250.000001234.000001235.00000 0.09
2019-10-231248.000001249.000001235.000001236.00000 1.06
2019-10-221238.000001250.000001232.000001249.00000 0.89
2019-10-211250.000001254.000001235.000001238.00000 1.06
2019-10-181219.000001253.000001208.000001251.00000 2.48
2019-10-171238.000001242.000001218.000001220.00000 1.23
2019-10-161256.000001256.000001209.000001235.00000 1.79
2019-10-151270.000001275.000001256.000001257.00000 0.96
2019-10-141261.000001277.000001249.000001269.00000 0.95

Liên quan gia cafe nhanh va chinh xac nhat hom nay