Thông tin giá vàng sjc tiền giang mới nhất

26

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc tiền giang mới nhất ngày 21/08/2019 trên website Samthienha.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng Hôm Nay 18k – 24k – 9999 – DOJI – PNJ – SJC Bao Nhiêu Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.30041.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.30041.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.30041.900
Vàng nữ trang 99,99%40.90041.600
Vàng nữ trang 99%40.18841.188
Vàng nữ trang 75%29.95331.353
Vàng nữ trang 58,3%23.00524.405
Vàng nữ trang 41,7%16.09917.499
Hà NộiVàng SJC41.30041.620
Đà NẵngVàng SJC41.30041.620
Nha TrangVàng SJC41.29041.620
Cà MauVàng SJC41.30041.620
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.27041.630
HuếVàng SJC41.28041.620
Biên HòaVàng SJC41.30041.600
Miền TâyVàng SJC41.30041.600
Quãng NgãiVàng SJC41.30041.600
Đà LạtVàng SJC41.32041.650
Long XuyênVàng SJC41.30041.600

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.34041.89041.35041.85041.30041.800
SJC Buôn--41.35041.85041.30041.800
Nguyên liệu 99.9941.32041.82041.30041.82041.32041.820
Nguyên liệu 99.941.28041.78041.25041.78041.28041.780
Lộc Phát Tài41.34041.89041.35041.85041.30041.800
Kim Thần Tài41.34041.89041.35041.85041.30041.800
Hưng Thịnh Vượng--41.32041.82041.32041.820
Nữ trang 99.9941.02042.12041.02042.12041.22042.120
Nữ trang 99.940.92042.02040.92042.02041.12042.020
Nữ trang 9940.67041.72040.67041.72040.82041.720
Nữ trang 75 (18k)30.49031.79030.49031.79030.44031.740
Nữ trang 68 (16k)28.79030.09028.79030.09027.38028.080
Nữ trang 58.3 (14k)23.47024.77023.47024.77023.42024.720
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.55021/08/2019 14:37:25
PNJ41.10041.60021/08/2019 14:37:25
SJC41.20041.60021/08/2019 14:37:25
Hà NộiPNJ41.10041.60021/08/2019 14:43:30
SJC41.25041.60021/08/2019 14:43:30
Đà NẵngPNJ41.10041.60021/08/2019 14:37:25
SJC41.20041.60021/08/2019 14:37:25
Cần ThơPNJ41.10041.60021/08/2019 14:37:25
SJC41.20041.60021/08/2019 14:37:25
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.10041.60021/08/2019 14:37:25
Nữ trang 24K40.75041.55021/08/2019 14:37:25
Nữ trang 18K29.91031.31021/08/2019 14:37:25
Nữ trang 14K23.06024.46021/08/2019 14:37:25
Nữ trang 10K16.04017.44021/08/2019 14:37:25

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.38041.800
Vàng 24K (999.9)41.00041.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.39041.790

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.26041.810
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.26041.810
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.26041.810
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.85041.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.75041.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.40041.770
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.450
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng sjc tiền giang

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng hôm nay | có nên mua vào? có nên lướt sóng? đầu tư vàng bạc đúng thời điểm?

Công ty tnhh vàng bạc đá quý ngọc thẩm nhiều năm liền đạt danh hiệu hvnclc 2017

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng miếng sjc tăng vọt sau tết

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Bản tin thị trường giá vàng ngày 20 tháng 8 năm 2019

Giá vàng hôm nay, giá vàng việt nam hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng hôm nay 21/7 vàng sjc- vàng 9999- vàng 24k- vàng 18k (cuộc sống kinh doanh )

Giá vàng hôm nay 02/7 vàng sjc vàng 9999 vàng 24k vàng 18k

S2 golds - giá vàng chiều ngày hôm nay 19/8/2019 - giá vàng ha nhiệt

Giá vàng hôm nay 19/8/2019giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 16/8/2919 tiếp tục tăng .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Thvl | vàng sjc vượt 40 triệu đồng/lượng

Gia vang hom nay - gia vang 9999 - gia vang sjc, pnj, acb.flv

Giá vàng hôm nay ngày 19 tháng 8 năm 2019 | giá vàng 9999 và các loại vàng giảm phiên đầu tuần

Người dân có sẵn sàng gửi vàng và đô la cho nhà nước?

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Bản tin thị trường giá vàng ngày 18 tháng 8 năm 2019

Giá vàng hôm nay ngày 20/6/2019 || vàng trong nước tăng đột biến chạm mốc 38 triệu

Giá vàng hôm nay 16/8: giá vàng tiếp tục đà tăng trưởng

Tin 24h-giá vàng giảm sâu ngày cuối năm

Ngọc thẫm jewelry đồng hành cùng chương trình phong cách& cuộc sống đài thvl

Giá vàng hôm nay 30/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 23/1/2019: ồ ạt mua vào, tăng nhanh trở lại

Giá vàng hôm nay 07/06/2019 vàng 18k 24k 9999.vàng sjc.vàng thế giới

Giá vàng hôm nay ngày 17/6/2019

Bảng giá vàng hôm nay ngày 29 tháng 6 | gia vang hom nay moi nhat mới nhất

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Giá vàng hôm nay 13/4/2019: giá vàng sjc, giá vàng ta chao đảo vì đồng usd

Giá vàng hôm nay 28/06/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay ngày 22/06/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 27/6/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 14/8: giá vàng tăng mạnh rồi lại giảm sâu

Giá vàng hôm nay 20/06/2019 vàng thế giới.vàng 18k.24k. vàng sjc.vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 18 tháng 7 năm 2019 | giá vàng tăng vọt trở do sức cầu bắt đáy

Giá vàng hôm nay 26/6/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Phôi mai vàng cần thơ báo giá 18/08/19 minh nhật 0797 707469

Giá vàng hôm nay ngày 19/6/2019 || giá vàng tăng mạnh trở lại

Giá vàng hôm nay ngày 5/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng 13/3 lao dốc, xuống mức "nhạy cảm"

Giá vàng hôm nay 28/7: vàng rơi nhẹ, usd bật tăng - tin tức chọn lọc

Giá vàng hôm nay 5/3/2019: usd tăng vọt, vàng tụt xuống đáy

Bản tin giá vàng hôm nay 12/8: giá vàng quay đầu giảm mạnh

Giá vàng hôm nay 19/6/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.sic.vàng 999

Giá vàng hôm nay ngày 18/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 5 tháng 7 năm 2019 | giá vàng tăng trở lại trong sáng nay

Giá vàng hôm nay ngày 9/3/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng sjc 5 chỉ, 5 chỉ vàng sjc giá bao nhiêu, Giá vàng sjc 68, Giá vàng sjc ngân hàng agribank, Giá vàng sjc giá vàng sjc, Giá vàng sjc giá bao nhiêu, Giá vàng sjc gia lai, Giá vàng sjc giang văn minh, Giá vàng sjc bây giờ, Giá vàng sjc bảo tín, Giá vàng sjc giảm mạnh,