Thông tin tỷ giá ngoại tệ usd techcombank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá ngoại tệ usd techcombank mới nhất ngày 25/05/2020 trên website Samthienha.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 24/5/2020: USD phục hồi cuối tuần, Nhân dân tệ nguy cơ về đáy 8 tháng

Thị trường thế giới:

Sáng hôm nay 24/5, USD Index, thước đo sức mạnh của đồng bạc xanh so với các đồng tiền chủ chốt khác, tăng 0,38% lên 99,800 điểm vào lúc 8h00 (giờ Việt Nam).

Tỷ giá euro so với USD giảm 0,42% xuống 1,0903. Tỷ giá đồng bảng Anh so với USD giảm 0,43% xuống 1,2169.

Tỷ giá USD so với Yên Nhật tăng 0,02% lên 107,63.

Tuần qua, khi căng thẳng Mỹ - Trung dâng cao, nhà đầu tư vẫn ưu tiên tìm đến "vịnh tránh bão" USD để tránh né rủi ro.

Thứ Sáu (22/5), Trung Quốc đã tiết lộ chi tiết về kế hoạch thực hiện luật an ninh quốc gia ở Hong Kong, trong đó các cơ quan tình báo của Bắc Kinh thiết lập các căn cứ tại trung tâm tâm tài chính toàn cầu này.

Động thái này làm gia tăng triển vọng bất ổn tại Hong Kong sau cuộc biểu tình năm ngoái.

Các báo cáo về việc áp đặt luật an ninh mới của Trung Quốc đã nhận được sự phản đối mạnh mẽ từ Tổng thống Mỹ Donald Trump.

Hiện tại, đồng nhân dân tệ của Trung Quốc trên thị trường nước ngoài chạm mức thấp nhất trong hai tháng là 7,1645. Đồng nhân dân tệ đang có nguy cơ tụt xuống mức đáy 8 tháng.

Trong một diễn biến khác, ngày 21/5, Pháp kêu gọi Liên minh châu Âu (EU) dừng thực hiện các quy định về ngân sách đối với các nước thành viên trong năm nay và năm tới do các nền kinh tế chịu tác động nghiêm trọng của Covid-19. Theo các quy định của EU, các nước thành viên phải khống chế thâm hụt ngân sách ở mức 3% GDP và duy trì tỷ lệ nợ trên GDP không quá 60%.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ukraine ngày 21/5 đã đạt được thỏa thuận về nguyên tắc cho gói cứu trợ mới trị giá 5 tỷ USD, nhằm giúp Kiev đối phó với cuộc khủng hoảng do dịch COVID-19.

Thị trường trong nước:

Cập nhật 8h05 sáng ngày 24/5, tỷ giá USD/VND (mua – bán tiền mặt) ở một số ngân hàng phổ biến ở quanh mức: 23.170 đồng/USD và 23.370 đồng/USD.

Vietcombank niêm yết tỷ giá ở mức: 23.160 đồng/USD và 23.370 đồng/USD.

Vietinbank: 23.200 đồng/USD và 390 đồng/USD.

BIDV niêm yết ở mức: 23.190 đồng (mua) và 23.370 đồng (bán).

Tại Techcombank, giá đồng bạc xanh cũng được niêm yết mua vào - bán ra ở mức 23.200 - 23.400 VND/USD.

Tỷ giá Euro đứng ở mức: 25.138 đồng (mua) và 26.156 (bán). Tỷ giá Bảng Anh: 27.984 đồng (mua) và 28.861 (bán). Tỷ giá yên Nhật ở mức 212,8 đồng và bán ra ở mức 220,6 đồng. Nhân dân tệ: ở mức 3.247 đồng và bán ra ở mức 3.349 đồng.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Tỷ giá ngoại tệ 25.5: USD nín thở chờ đợi tín hiệu tích cực tuần mới
Tỷ giá ngoại tệ ngày 23/5: Yen Nhật tăng, bảng Anh giảm giá
Giá vàng ngày 24.5.2020: Xoay quanh ngưỡng 49 triệu đồng/lượng
Gần 295 tỷ đồng giảm giá tiền điện cho khách hàng tại miền Trung
Argentina vỡ nợ lần thứ 9 trong lịch sử
Ái nữ của tỷ phú giàu nhất châu Á: Thành tích học tập đáng nể, cuộc sống phủ đầy kim cương cùng đám cưới siêu khủng hơn 2000 tỷ đồng
EVN thanh toán tiền mua điện mặt trời áp mái từ 1/7/2019
TT hạt tiêu ngày 22/5: Giá được đà tăng mạnh, chạm mức 45.000 đồng/kg
Trung Quốc đẩy mạnh các chính sách kích thích kinh tế sau đại dịch
Kiểm toán Nhà nước: Một số tổ chức tín dụng đầu tư không hiệu quả
Chiêm ngưỡng lâu đài mạ vàng gây choáng của đại gia Ninh Bình
Vietinbank có khả năng mất vốn 1.070 tỉ đồng đầu tư trái phiếu doanh nghiệp
Điện mặt trời mái nhà được kỳ vọng phát triển mạnh
Gấp rút điều chỉnh Dự án đường cao tốc Bến Lức - Long Thành trị giá 1,5 tỉ USD
Xu hướng nới lỏng tiền tệ ngày càng rõ, lãi suất sẽ tiếp tục giảm thêm?
Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn lọt top 19 thánh đường đẹp nhất thế giới
[24/05/2020] Chia sẻ danh sách ứng dụng iOS đang được miễn phí trên App Store | Sforum
Giá vé tàu lặn của tỉ phú Phạm Nhật Vượng sẽ ở mức nào?
Nóng tuần qua: Giảm 50% phí trước bạ, giá ô tô tại Việt Nam rẻ chưa từng thấy
Bầu Hiển ôm 6 đội bóng; chủ Món Huế 'phá' 1.269 tỷ
Giá cà phê, hồ tiêu hôm nay 25/5 tiếp tục tăng mạnh phiên cuối tuần

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 23,150 23,170 23,350
Vietcombank 23,140 23,170 23,350
ABBank 23,180 23,200 23,350
LienVietPostBank 23,170 23,190 23,340
DongA Bank 23,240 23,240 23,370
VPBank 23,160 23,180 23,340
BIDV 23,190 23,190 23,370
ACB 23,210 23,230 23,390
Maritime Bank 23,200 23,370
SCB 22,950 23,200 23,350
SHB 23,180 23,190 23,340
MBBank 23,170.00 23,180.00 23,370.00
Vietinbank 23,200.00 23,210.00 23,390.00
NCB 23,210.00 23,230.00 23,380.00

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 14,972 15,108 15,535
Vietcombank 14,870.72 15,020.93 15,491.73
ABBank 15,046 15,106 15,464
LienVietPostBank 14,983 15,519
DongA Bank 15,060 15,110 15,310
VPBank 14,918 15,022 15,606
BIDV 14,618 14,706 15,098
ACB 14,992 15,052 15,396
Maritime Bank 15,075 15,453
SCB 15,030 15,080 15,420
SHB 14,984 15,084 15,484
MBBank 14,876.00 15,026.00 15,734.00
Vietinbank 14,981.00 15,111.00 15,581.00
NCB 14,895.00 14,985.00 15,416.00

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 1,642 16,552 16,803
Vietcombank 16,249.17 16,413.30 16,927.75
ABBank 16,447 16,563 16,819
LienVietPostBank 16,380 16,955
DongA Bank 16,460 16,520 16,730
VPBank 16,289 16,443 16,892
BIDV 16,373 16,472 16,837
ACB 16,429 16,478 16,787
Maritime Bank 16,489 16,806
SCB 16,490 16,560 16,810
SHB 16,411 16,531 16,831
MBBank 16,238.00 17,095.00 17,095.00
Vietinbank 16,397.00 16,513.00 16,984.00
NCB 16,314.00 16,404.00 16,830.00

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB - 23,733 24,493
Vietcombank 23,361.84 23,597.82 24,337.45
ABBank 23,760 24,203
LienVietPostBank 23,638 24,254
DongA Bank 22,610 23,820 24,120
VPBank 23,484 23,684 24,209
BIDV 23,588 23,731 24,246
ACB 23,760 24,205
Maritime Bank 23,817 24,218
SCB 23,620 23,760 24,370
SHB 23,672 23,772 24,172
MBBank 23,377.00 23,613.00 24,397.00
Vietinbank 23,673.00 23,824.00 24,157.00
NCB 23,519.00 23,649.00 24,289.00

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 3,358 3,544
Vietcombank - 3,353.19 3,479.11
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV 3,335 3,429
ACB
Maritime Bank 3,217 3,596
SCB
SHB
MBBank
Vietinbank 0.00 3,358.00 3,488.00
NCB

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 25,221 25,322 25,705
Vietcombank 24,819.30 25,070.00 26,085.04
ABBank 25,170 25,271 25,712
LienVietPostBank 25,062 25,142 25,671
DongA Bank 25,170 25,240 25,570
VPBank 25,057 25,230 25,913
BIDV 25,175 25,243 26,004
ACB 25,121 25,184 25,656
Maritime Bank 25,204 25,719
SCB 25,160 25,240 25,580
SHB 25,277 25,277 25,677
MBBank 24,954.00 25,079.00 26,081.00
Vietinbank 25,082.00 25,107.00 26,037.00
NCB 24,869.00 24,979.00 25,869.00

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 27,993 28,247 28,676
Vietcombank 27,725.88 28,005.94 28,883.74
ABBank 28,125 28,238 28,703
LienVietPostBank 28,117 28,764
DongA Bank 28,110 28,210 28,570
VPBank 27,894 28,110 28,787
BIDV 27,968 28,137 28,558
ACB 28,147 28,675
Maritime Bank 28,179 28,484
SCB 28,080 28,190 28,540
SHB 28,114 28,214 28,744
MBBank 27,916.00 28,056.00 28,821.00
Vietinbank 28,014.00 28,234.00 28,654.00
NCB 27,926.00 28,046.00 28,690.00

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 2,956 3,126
Vietcombank 2,925.20 2,954.75 3,047.36
ABBank 2,898 3,106
LienVietPostBank 2,922 3,078
DongA Bank 2,410 2,990 3,030
VPBank
BIDV 23,567 23,709 24,220
ACB 2,978 3,033
Maritime Bank 2,937 3,063
SCB
SHB 2,941 2,976 3,036
MBBank 2,887.00 2,945.99 3,075.00
Vietinbank 2,961.00 2,966.00 3,081.00
NCB

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 306.79 318.83
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV
ACB
Maritime Bank
SCB
SHB
MBBank
Vietinbank
NCB

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 212.67 214.60 217.85
Vietcombank 210.75 212.88 220.68
ABBank 2.134 2.143 218
LienVietPostBank 212.45 212.95 217.37
DongA Bank 211.3 211.5 218.3
VPBank 211.91 213.46 219.10
BIDV 210.92 212.2 219.45
ACB 214 214.53 218.56
Maritime Bank 214.4 218.51
SCB 214.5 215.1 218.1
SHB 213.76 214.46 218.26
MBBank 212.00 213.01 220.35
Vietinbank 213.85 214.35 223.85
NCB 21,339.00 21,459.00 21,979.00

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 75,165.51 78,114.64
ABBank
LienVietPostBank 17.99 20.75
DongA Bank
VPBank
BIDV 16.86 20.51
ACB
Maritime Bank 214.4 218.51
SCB 18.6 20.4
SHB
MBBank 18.66 21.76
Vietinbank 17.00 17.80 20.60
NCB 17.27 17.87 20.00

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 75,165.51 78,114.64
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV
ACB
Maritime Bank
SCB
SHB
MBBank
Vietinbank
NCB

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 5,289.48 5,400.98
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV 4,998.92 5,468.23
ACB
Maritime Bank
SCB
SHB
MBBank
Vietinbank
NCB

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 2,229 2,427
Vietcombank - 2,291.56 2,387.14
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV 2,170 2,231
ACB
Maritime Bank 2,189 2,471
SCB
SHB
MBBank
Vietinbank 0.00 2,279.00 2,359.00
NCB

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 327.33 364.74
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV 285 364
ACB
Maritime Bank
SCB
SHB
MBBank 268.14 451.34
Vietinbank
NCB

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 6,178.07 6,420.47
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV
ACB
Maritime Bank
SCB
SHB
MBBank
Vietinbank
NCB

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank - 2,368.56 2,467.36
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank
VPBank
BIDV 2,294 2,359
ACB
Maritime Bank 2,312 2,507
SCB
SHB
MBBank
Vietinbank 0.00 2,386.00 2,436.00
NCB

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB 16,131 16,278 16.532
Vietcombank 15,993.61 16,155.16 16,661.52
ABBank 16,295 16,545
LienVietPostBank 16,108 16,654
DongA Bank 16,180 16,280 16,490
VPBank 16,203 16,236 16,582
BIDV 16,264 16,362 16,715
ACB 16,186 16,235 16,540
Maritime Bank 16,165 16,499
SCB 16,190 16,210 16,440
SHB 16,207 16,257 16,557
MBBank 15,938.00 16,099.00 16,767.00
Vietinbank 16,139.00 16,239.00 16,739.00
NCB 16,070.00 16,160.00 16,587.00

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
VIB
Vietcombank 645.17 716.85 743.77
ABBank
LienVietPostBank
DongA Bank 670 720 750
VPBank
BIDV 686.86 693.8 753.94
ACB 723 745
Maritime Bank 702 752
SCB
SHB 693 715 760
MBBank 681.12 688.00 773.85
Vietinbank 677.95 722.29 745.95
NCB 647.00 717.00 743.00

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,170 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 14,870.72 15,020.93 15,491.73
CAD ĐÔ CANADA 16,249.17 16,413.30 16,927.75
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,361.84 23,597.82 24,337.45
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,353.19 3,479.11
EUR EURO 24,819.30 25,070.00 26,085.04
GBP BẢNG ANH 27,725.88 28,005.94 28,883.74
HKD ĐÔ HONGKONG 2,925.20 2,954.75 3,047.36
INR RUPI ẤN ĐỘ - 306.79 318.83
JPY YÊN NHẬT 210.75 212.88 220.68
KRW WON HÀN QUỐC - 75,165.51 78,114.64
KWD KUWAITI DINAR - 75,165.51 78,114.64
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,289.48 5,400.98
NOK KRONE NA UY - 2,291.56 2,387.14
RUB RÚP NGA - 327.33 364.74
SAR SAUDI RIAL - 6,178.07 6,420.47
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,368.56 2,467.36
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993.61 16,155.16 16,661.52
THB BẠT THÁI LAN 645.17 716.85 743.77

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,200.00 23,210.00 23,390.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,981.00 15,111.00 15,581.00
CAD ĐÔ CANADA 16,397.00 16,513.00 16,984.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,673.00 23,824.00 24,157.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,358.00 3,488.00
EUR EURO 25,082.00 25,107.00 26,037.00
GBP BẢNG ANH 28,014.00 28,234.00 28,654.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,961.00 2,966.00 3,081.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.85 214.35 223.85
KRW WON HÀN QUỐC 17.00 17.80 20.60
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,279.00 2,359.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,386.00 2,436.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,139.00 16,239.00 16,739.00
THB BẠT THÁI LAN 677.95 722.29 745.95

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,190 23,190 23,370
AUD ĐÔ LA ÚC 14,618 14,706 15,098
CAD ĐÔ CANADA 16,373 16,472 16,837
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,588 23,731 24,246
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,335 3,429
EUR EURO 25,175 25,243 26,004
GBP BẢNG ANH 27,968 28,137 28,558
HKD ĐÔ HONGKONG 23,567 23,709 24,220
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.92 212.2 219.45
KRW WON HÀN QUỐC 16.86 - 20.51
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 4,998.92 - 5,468.23
NOK KRONE NA UY - 2,170 2,231
RUB RÚP NGA - 285 364
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,294 2,359
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,264 16,362 16,715
THB BẠT THÁI LAN 686.86 693.8 753.94

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,340
AUD ĐÔ LA ÚC 14,918 15,022 15,606
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,443 16,892
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,484 23,684 24,209
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,057 25,230 25,913
GBP BẢNG ANH 27,894 28,110 28,787
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.91 213.46 219.10
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,203 16,236 16,582
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,208.00 23,248.00 23,388.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,001.00 15,101.00 15,806.00
CAD ĐÔ CANADA 16,418.00 16,518.00 16,722.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,767.00 23,867.00 24,127.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,333.00 3,602.00
EUR EURO 25,199.00 25,299.00 25,608.00
GBP BẢNG ANH 28,170.00 28,270.00 28,473.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,915.00 3,126.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.00 215.00 219.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,250.00 5,708.00
NOK KRONE NA UY - 2,186.00 2,331.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,265.00 2,512.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,173.00 16,273.00 16,477.00
THB BẠT THÁI LAN - 706.00 791.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,230 23,390
AUD ĐÔ LA ÚC 14,992 15,052 15,396
CAD ĐÔ CANADA 16,429 16,478 16,787
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,760 24,205
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,121 25,184 25,656
GBP BẢNG ANH - 28,147 28,675
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,978 3,033
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214 214.53 218.56
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,186 16,235 16,540
THB BẠT THÁI LAN - 723 745

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,240 23,240 23,370
AUD ĐÔ LA ÚC 15,060 15,110 15,310
CAD ĐÔ CANADA 16,460 16,520 16,730
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610 23,820 24,120
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,170 25,240 25,570
GBP BẢNG ANH 28,110 28,210 28,570
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410 2,990 3,030
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.3 211.5 218.3
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,280 16,490
THB BẠT THÁI LAN 670 720 750

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,377 23,560
AUD ĐÔ LA ÚC 14,482 14,687 15,146
CAD ĐÔ CANADA 16,349 16,423 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,666 23,666 24,406
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,294 3,330 3,456
EUR EURO 24,710 24,878 26,034
GBP BẢNG ANH 28,451 28,508 29,399
HKD ĐÔ HONGKONG 2,775 2,990 3,105
INR RUPI ẤN ĐỘ 295 307 319
JPY YÊN NHẬT 212.30 213.86 221.06
KRW WON HÀN QUỐC 18.02 18.28 20.04
KWD KUWAITI DINAR 76,224 76,274 77,124
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,312 5,332 5,572
NOK KRONE NA UY 2,032 2,145 2,242
RUB RÚP NGA 252 312 348
SAR SAUDI RIAL 6,113 6,229 6,473
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,160 2,284 2,380
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,219 16,725
THB BẠT THÁI LAN 695.02 714.11 738.98

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210.00 - 23,230.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,059.00 - 15,104.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,738.00 - 23,809.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,170 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 14,972 15,108 15,535
CAD ĐÔ CANADA 1,642 16,552 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,733 24,493
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,358 3,544
EUR EURO 25,221 25,322 25,705
GBP BẢNG ANH 27,993 28,247 28,676
HKD ĐÔ HONGKONG 2,956 3,126
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.67 214.60 217.85
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,229 2,427
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,131 16,278 16.532
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,180 23,190 23,340
AUD ĐÔ LA ÚC 14,984 15,084 15,484
CAD ĐÔ CANADA 16,411 16,531 16,831
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,672 23,772 24,172
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,277 25,277 25,677
GBP BẢNG ANH 28,114 28,214 28,744
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,976 3,036
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.76 214.46 218.26
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,207 16,257 16,557
THB BẠT THÁI LAN 693 715 760

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 14,727 14,861 15,256
CAD ĐÔ CANADA 16,329 16,484 17,087
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,499
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,071 25,197 25,848
GBP BẢNG ANH 28,518 28,806 29,501
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.43 216.38 220.39
KRW WON HÀN QUỐC 20.19
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,184 16,331 16,684
THB BẠT THÁI LAN 750.54

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400.00 23,410.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,799.00 14,843.00 15,066.00
CAD ĐÔ CANADA 16,518.00 16,568.00 16,818.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,029.00 25,104.00 25,482.00
GBP BẢNG ANH 28,714.00 28,800.00 29,233.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.98 216.63 219.89
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,299.00 16,348.00 16,594.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,375.00 23,425.00 23,575.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,839.00 15,041.00
CAD ĐÔ CANADA 16,568.00 16,788.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,878.00 24,226.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,337.00 3,469.00
EUR EURO 25,133.00 25,483.00
GBP BẢNG ANH 28,828.00 29,226.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,000.00 3,066.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.96 219.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,171.00 2,288.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,364.00 16,593.00
THB BẠT THÁI LAN 711.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,200 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 15,030 15,080 15,420
CAD ĐÔ CANADA 16,490 16,560 16,810
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,620 23,760 24,370
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,240 25,580
GBP BẢNG ANH 28,080 28,190 28,540
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.5 215.1 218.1
KRW WON HÀN QUỐC 18.6 20.4
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,190 16,210 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,200 23,370
AUD ĐÔ LA ÚC 15,075 15,453
CAD ĐÔ CANADA 16,489 16,806
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,817 24,218
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,217 3,596
EUR EURO 25,204 25,719
GBP BẢNG ANH 28,179 28,484
HKD ĐÔ HONGKONG 2,937 3,063
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.4 218.51
KRW WON HÀN QUỐC 214.4 218.51
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,189 2,471
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,312 2,507
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,165 16,499
THB BẠT THÁI LAN 702 752

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,180 23,200 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 15,046 15,106 15,464
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,563 16,819
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,760 24,203
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,170 25,271 25,712
GBP BẢNG ANH 28,125 28,238 28,703
HKD ĐÔ HONGKONG 2,898 3,106
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 2.134 2.143 218
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,295 16,545
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020


Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 23,180.00 23,370.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,876.00 15,026.00 15,734.00
CAD ĐÔ CANADA 16,238.00 17,095.00 17,095.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,377.00 23,613.00 24,397.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,954.00 25,079.00 26,081.00
GBP BẢNG ANH 27,916.00 28,056.00 28,821.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,887.00 2,945.99 3,075.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.01 220.35
KRW WON HÀN QUỐC 18.66 21.76
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 268.14 451.34
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,938.00 16,099.00 16,767.00
THB BẠT THÁI LAN 681.12 688.00 773.85

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,340
AUD ĐÔ LA ÚC 14,983 15,519
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,955
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,638 24,254
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,062 25,142 25,671
GBP BẢNG ANH 28,117 28,764
HKD ĐÔ HONGKONG 2,922 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.45 212.95 217.37
KRW WON HÀN QUỐC 17.99 20.75
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,108 16,654
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370 23,380 23,600
AUD ĐÔ LA ÚC 14,633 14,648 15,274
CAD ĐÔ CANADA 16,320 16,337 17,036
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,520 23,544 24,552
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,317 3,320 3,463
EUR EURO 24,740 24,765 25,823
GBP BẢNG ANH 28,378 28,407 29,623
HKD ĐÔ HONGKONG 2,965 2,968 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214 214 223
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,162 2,259
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,281 2,283 2,383
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,111 16,128 16,819
THB BẠT THÁI LAN 708 709 740

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,250 23,620 23,340
AUD ĐÔ LA ÚC 14,522 15,052 14,595
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,955 26,089 25,080
GBP BẢNG ANH 28,268 29,294 28,410
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971 3,073 2,986
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.510 223.510 214.580
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,093 16,675 16,174
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,390 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 16,300 16,500 16,872
CAD ĐÔ CANADA 16,300 16,500 16,872
CHF FRANCE THỤY SĨ 21,269 21,569 22,055
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,868 25,063 25,535
GBP BẢNG ANH 28,242 28,567 29,481
HKD ĐÔ HONGKONG 16,120 16,290 16,659
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.69 215.69 220.55
KRW WON HÀN QUỐC 17.79 17.79 20.24
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,120 16,290 16,659
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400 23,420 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 14,730 14,761 15,128
CAD ĐÔ CANADA 16,502 16,537 16,843
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,784 23,833 24,264
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,054 25,101 25,506
GBP BẢNG ANH 28,725 28,791 29,224
HKD ĐÔ HONGKONG 3,002 3,063
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.55 215.75 220.41
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,280 16,320 16,624
THB BẠT THÁI LAN 710.65 714.98 737.63

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370 23,390 23,560
AUD ĐÔ LA ÚC 14,534 14,681 15,151
CAD ĐÔ CANADA 16,262 16,417 16,931
CHF FRANCE THỤY SĨ 16,262 16,417 16,931
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,633 24,881 26,030
GBP BẢNG ANH 28,227 28,512 29,396
HKD ĐÔ HONGKONG 2,950 2,979 3,083
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.87 215.02 223.93
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,061 16,223 16,721
THB BẠT THÁI LAN 635 706 743

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,400.00 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,725.00 14,845.00 15,172.00
CAD ĐÔ CANADA 16,350.00 16,480.00 16,803.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,786.00 23,966.00 24,312.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,260.00 3,340.00 3,473.00
EUR EURO 25,050.00 25,200.00 25,629.00
GBP BẢNG ANH 28,601.00 28,821.00 29,286.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,914.00 2,984.00 3,094.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.74 216.44 220.18
KRW WON HÀN QUỐC 18.18 20.17
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,185.00 16,325.00 16,657.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,410 23,560
AUD ĐÔ LA ÚC 14,670 14,917
CAD ĐÔ CANADA 16,428 16,672
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,031 25,207 25,583
GBP BẢNG ANH 28,748 29,116
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.46 219.33
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,331 16,540
THB BẠT THÁI LAN 667 778

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210.00 23,230.00 23,380.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,895.00 14,985.00 15,416.00
CAD ĐÔ CANADA 16,314.00 16,404.00 16,830.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,519.00 23,649.00 24,289.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,869.00 24,979.00 25,869.00
GBP BẢNG ANH 27,926.00 28,046.00 28,690.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 21,339.00 21,459.00 21,979.00
KRW WON HÀN QUỐC 17.27 17.87 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,070.00 16,160.00 16,587.00
THB BẠT THÁI LAN 647.00 717.00 743.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400 23,420 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 14,731 14,876 15,150
CAD ĐÔ CANADA 16,397 16,539 16,792
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,977 24,322
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,072 25,235 25,612
GBP BẢNG ANH 28,835 29,250
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,052
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.31 216.96 220.23
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,225 16,374 16,622
THB BẠT THÁI LAN 699 736

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,390 23,405 23,575
AUD ĐÔ LA ÚC 14,781 15,094
CAD ĐÔ CANADA 16,517 16,899
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,098 25,690
GBP BẢNG ANH 28,815 30,082
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.36 219.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.94 20.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,305 16,658
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 16,295 16,344 16,616
AUD ĐÔ LA ÚC 14,740 14,800 15,111
CAD ĐÔ CANADA 16,557 16,832
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,052 25,115 25,504
GBP BẢNG ANH 28,818 29,256
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.95 216.49 219.92
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,295 16,344 16,616
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370 23,390 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 14,774 15,122
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,817
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,820 24,215
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,954 24,999 25,497
GBP BẢNG ANH 28,705 29,110
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 219.55
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,319 16,610
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,305 23,335 23,525
AUD ĐÔ LA ÚC 14,582 14,729 15,201
CAD ĐÔ CANADA 16,288 16,453 16,978
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,463 23,700 24,452
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,332 3,461
EUR EURO 24,670 24,919 25,555
GBP BẢNG ANH 28,293 28,579 29,485
HKD ĐÔ HONGKONG 2,953 2,983 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 214 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,329 5,452
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,286 2,388
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,072 16,234 16,753
THB BẠT THÁI LAN 638 709 741

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,420 23,430 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 14,670 14,838 15,059
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,081
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,392 24,749
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,420 23,430 23,570
GBP BẢNG ANH 28,570 28,878 29,226
HKD ĐÔ HONGKONG 2,978 3,087
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.72 217.09 219.42
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,211 16,394 16,573
THB BẠT THÁI LAN 72,530 752

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,390 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 14,748 14,852 15,080
CAD ĐÔ CANADA 16,424 16,590 16,860
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,683 23,922 24,270
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,349 3,443
EUR EURO 25,097 25,173 25,531
GBP BẢNG ANH 28,675 28,877 29,248
HKD ĐÔ HONGKONG 2,972 3,002 3,067
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.84 217.01 220.47
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,180 2,244
RUB RÚP NGA 247 289 337
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,303 2,368
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,255 16,370 16,650
THB BẠT THÁI LAN 692.63 756.99

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 06:34:05 25/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400 23,420 23,560
AUD ĐÔ LA ÚC 14,604 14,749 15,137
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,950 25,088 25,502
GBP BẢNG ANH 28,549 28,802 29,222
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.80 216.50 220.01
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,329 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,360 16,580
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb